lạ tai

Học thuật
Thân thiện
lạ tai

Một từ mới nghe thấy lần đầu có thể khiến bạn cảm thấy lạ tai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghe thấy lần đầu, chưa từng nghe thấy trước đây: Dùng để miêu tả một âm thanh, một từ ngữ, một cách nói hoặc một giai điệu mới mẻ, xa lạ đối với người nghe, khiến họ cảm thấy không quen thuộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Từ này nghe thật lạ tai, tôi chưa từng nghe ai dùng bao giờ.
    • Điệu nhạc ấy nghe lạ tai nhưng lại rất cuốn hút.
    • Giọng nói của anh ấy nghe có vẻ hơi lạ tai với người dân địa phương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cảm thấy lạ tai: Nhấn mạnh cảm giác của người nghe khi tiếp nhận âm thanh mới.
    • Nghe câu chuyện ấy, tôi cảm thấy thật lạ tai.
  • Nghe ra lạ tai: Nhận thấy sự xa lạ, khác biệt trong âm thanh hoặc lời nói.
    • Câu nói của ông ấy nghe ra lạ tai, không giống cách nói thường ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Lạ mắt (tính từ): Nhìn thấy lần đầu, chưa từng thấy trước đây (dùng cho thị giác).
    • Kiến trúc của tòa nhà này trông thật lạ mắt.
  • Lạ lẫm (tính từ): Cảm thấy xa lạ, không quen thuộc (có thể dùng cho nhiều giác quan hoặc cảm nhận chung).
    • ấy cảm thấy lạ lẫm khi lần đầu đến thành phố lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Xa lạ: Không quen biết, không thân thuộc.
  • Không quen thuộc: Chưa từng tiếp xúc, chưa biết đến.
Từ trái nghĩa
  • Quen tai: Đã nghe nhiều lần nên cảm thấy quen thuộc.
    • Câu hát ấy nghe đã quen tai rồi.
  • Thân quen: Gần gũi, quen thuộc.
Thành ngữ liên quan
  • Lạ tai lạ mắt: Dùng để chỉ những điều mới mẻ, chưa từng thấy hoặc nghe thấy bao giờ, gây sự tò mò, chú ý.
    • Những phong tụcvùng đất mới khiến tôi thấy lạ tai lạ mắt.
lạ tai

Một từ mới nghe thấy lần đầu có thể khiến bạn cảm thấy lạ tai.

  1. Mới được nghe thấy lần đầu tiên.

Từ gần giống